on the way

on the way

A delivery driver is on the way to a customer's house.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Trên đường đi, đang trên đường đến: "on the way" chỉ trạng thái đang trong quá trình di chuyển đến một địa điểm hoặc mục tiêu nào đó.
    • Sắp xảy ra, sắp đến: "on the way" cũng được dùng để nói về một sự việc, sự kiện sắp diễn ra hoặc một vật sắp được giao đến.
dụ sử dụng
  • Trên đường đi:

    • Help is on the way. (Sự giúp đỡ đang trên đường đến.)
    • We saw him on the way to California. (Chúng tôi đã thấy anh ấy trên đường đến California.)
    • I stopped to buy some snacks on the way home. (Tôi đã dừng lại để mua vài món ăn vặt trên đường về nhà.)
  • Sắp xảy ra:

    • A new policy is on the way. (Một chính sách mới sắp được ban hành.)
    • The bus is on the way, so we should wait here. (Xe buýt sắp đến, vậy chúng ta nên đợiđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the way to doing something": sắp đạt được hoặc đang trong quá trình thực hiện điều đó.

    • She is on the way to becoming a professional singer. ( ấy đang trên đường trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp.)
    • The project is on the way to completion. (Dự án đang trên đường hoàn thành.)
  • "On the way out": sắp ra đi, sắp kết thúc hoặc không còn thịnh hành.

    • That fashion style is on the way out. (Phong cách thời trang đó sắp lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • On one's way: cụm từ tương tự, mang nghĩa "trên đường đi của ai đó".

    • I'll pick you up on my way to work. (Tôi sẽ đón bạn trên đường đi làm của tôi.)
  • On the way back: trên đường trở về.

    • We can stop for coffee on the way back. (Chúng ta có thể dừng lại uống cà phê trên đường về.)
Từ đồng nghĩa
  • En route: đang trên đường (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc di chuyển chính thức).
    • The shipment is en route to the warehouse. ( hàng đang trên đường đến kho.)
  • In transit: đang trong quá trình vận chuyển.
    • The package is in transit and will arrive tomorrow. (Gói hàng đang được vận chuyển sẽ đến vào ngày mai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come on the way: xuất hiện trên đường đi.
    • A small café came on the way, so we stopped for a break. (Một quán cà phê nhỏ xuất hiện trên đường, vậy chúng tôi đã dừng lại nghỉ ngơi.)
Thành ngữ liên quan
  • On the way to the bank: chỉ một hành động hoặc quyết định mang lại lợi nhuận tài chính.

    • That investment is on the way to the bank. (Khoản đầu đó đang mang lại lợi nhuận lớn.)
  • On the way to nowhere: đang đi vào ngõ cụt, không kết quả.

    • This argument is on the way to nowhere. (Cuộc tranh luận này đang đi vào ngõ cụt.)